translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chương trình" (1件)
chương trình
日本語 番組
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chương trình" (3件)
chương trình giảm giá
日本語 キャンペーン
マイ単語
tỉ lệ người xem (chương trình)
日本語 視聴率
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
視聴率が高いテレビ番組である
マイ単語
người dẫn chương trình
日本語 司会者
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chương trình" (3件)
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
chương trình đào tạo nhân viên mới
新入社員向けのトレーニングプログラム
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
視聴率が高いテレビ番組である
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)